lễ nghĩa

Học thuật
Thân thiện
lễ nghĩa

Lễ nghĩa là nền tảng quan trọng trong cách ứng xử gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những quy tắc, phép tắc ứng xử trong gia đình xã hội: "Lễ nghĩa" chỉ hệ thống các chuẩn mực, nghi thức cần tuân theo để giữ gìn trật tự, thể hiện sự tôn trọng phân biệt đúng mực giữa các mối quan hệ, đặc biệt giữa người trên kẻ dưới, theo tư tưởng Nho giáo truyền thống.
    • Sự lễ phép, biết điều, văn hóa trong cách cư xử: "Lễ nghĩa" còn hàm ý chỉ phẩm chất, sự thể hiện cụ thể của một người biết tuân thủ thực hành những phép tắc ứng xử đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lễ nghĩa trong gia đình phong kiến rất nghiêm ngặt. (Các quy tắc ứng xử trong gia đình phong kiến rất nghiêm ngặt.)
    • Ông ấy người rất coi trọng lễ nghĩa. (Ông ấy người rất coi trọng các phép tắc ứng xử.)
    • Người xưa dạy con cái phải biết lễ nghĩa từ thuở nhỏ. (Người xưa dạy con cái phải biết phép tắc, lễ phép từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phú quý sinh lễ nghĩa": Thành ngữ chỉ hiện tượng khi giàu có, người ta thường đặt ra hoặc chú trọng nhiều hơn đến các hình thức, nghi lễ cầu kỳ, phức tạp (đôi khi mang hàm ý châm biếm về sự hình thức, phiền phức).
    • Câu "phú quý sinh lễ nghĩa" đôi khi ám chỉ những thủ tục rườm rà không cần thiết.
  • "Mất lễ nghĩa": Hành động hoặc lời nói không phù hợp, vi phạm các chuẩn mực ứng xử thông thường, thiếu sự tôn trọng.
    • Nói chuyện với người lớn tuổi như thếmất lễ nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Lễ phép (tính từ): thái độ, cử chỉ, lời nói đúng mực, tôn kính với người trên.
    • Đứa trẻ ấy rất lễ phép với ông bà.
  • Lễ giáo (danh từ): Hệ thống các lễ nghi giáo huấn về đạo đức, cách cư xử trong xã hội phong kiến.
    • Lễ giáo Nho gia ảnh hưởng sâu sắc.
  • Phép tắc (danh từ): Những quy định, quy tắc chung phải tuân theo trong ứng xử.
    • Mọi người đều phải giữ phép tắc chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ tiết: Các nghi thức, quy cách cụ thể trong ứng xử.
  • Gia lễ: Các quy tắc lễ nghi trong phạm vi gia đình, dòng họ.
  • Nghi lễ: Các hình thức, thủ tục được quy định trong các dịp trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiên học lễ, hậu học văn": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học rèn luyện đạo đức, lễ nghĩa trước khi học kiến thức.
    • Truyền thống "tiên học lễ, hậu học văn" luôn được đề cao.
  • "Trên kính dưới nhường": Thể hiện tinh thần cốt lõi của lễ nghĩa: kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới.
    • Gia đình ấy sống rất tình có nghĩa, trên kính dưới nhường.
lễ nghĩa

Lễ nghĩa là nền tảng quan trọng trong cách ứng xử gia đình.

  1. d. Những phép tắc phải theo để cư xử trong gia đình, xã hội sao cho phải đạo người trên kẻ dưới, theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát). Lễ nghĩa trong gia đình phong kiến. Phú quý sinh lễ nghĩa (khi giàu có thì dễ bày vẽ ra các hình thức lễ nghĩa phiền phức).